Phép dịch "grind" thành Tiếng Việt

xay, nghiền, mài là các bản dịch hàng đầu của "grind" thành Tiếng Việt.

grind verb noun ngữ pháp

A specific degree of pulverization of coffee beans. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • xay

    verb

    I will grind your loved ones to dust.

    Tao sẽ xay nát những người thân yêu của mày thành bụi.

  • nghiền

    verb

    We grind the plastic down to about the size of your small fingernail.

    Chúng nghiền nhựa thành những miếng nhỏ như móng tay.

  • mài

    verb

    to remove material by rubbing with an abrasive surface

    We're not using the appendix anymore, or grinding bone with our wisdom teeth.

    Chúng ta không còn sử dụng những phần phụ đó nữa, không còn mài xương bằng răng khôn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghiến
    • tán
    • giã
    • gạo
    • giũa
    • xát
    • cót két
    • dí nát
    • học sinh học gạo
    • lớp học rút
    • lớp luyện thi
    • nhồi nhét
    • sự mài
    • sự nghiền
    • sự tán
    • sự xay
    • tiếng nghiến ken két
    • áp bức
    • đàn áp
    • đè nén
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grind " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "grind" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grind" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch