Phép dịch "grilled" thành Tiếng Việt

có lưới sắt, nướng là các bản dịch hàng đầu của "grilled" thành Tiếng Việt.

grilled adjective verb ngữ pháp

Simple past tense and past participle of grill . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có lưới sắt

  • nướng

    adjective

    I guess I could stick around a little longer, talk about grills.

    Tôi đoán tôi có thể sẽ dính ở đây lâu hơn một chút để nói về lò nướng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grilled " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "grilled" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grilled" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch