Phép dịch "grilled" thành Tiếng Việt
có lưới sắt, nướng là các bản dịch hàng đầu của "grilled" thành Tiếng Việt.
grilled
adjective
verb
ngữ pháp
Simple past tense and past participle of grill . [..]
-
có lưới sắt
-
nướng
adjectiveI guess I could stick around a little longer, talk about grills.
Tôi đoán tôi có thể sẽ dính ở đây lâu hơn một chút để nói về lò nướng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grilled " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "grilled" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vỉ
-
chả
-
Nướng
-
chả
-
chấy
-
khung ấp trứng cá · lưới sắt · phên sắt
-
chả
-
bị nướng · bị thiêu đốt · chả · grille · hiệu chả cá · hành hạ · món thịt nướng · nướng · nướng vĩ · phòng ăn thịt nướng · quán chả nướng · thiêu đốt · tra hỏi · tra tấn · vặn hỏi · vỉ · vỉ nướng
Thêm ví dụ
Thêm