Phép dịch "grieve" thành Tiếng Việt

làm đau lòng, đau lòng, cảm khái là các bản dịch hàng đầu của "grieve" thành Tiếng Việt.

grieve verb noun ngữ pháp

(obsolete) A governor of a town or province. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm đau lòng

  • đau lòng

    And I need time to grieve without being reminded why.

    Con cần thời gian để đau lòng, mà không biết tại vì sao.

  • cảm khái

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gây đau buồn
    • đau buồn
    • đau khổ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grieve " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "grieve" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "grieve" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch