Phép dịch "to grieve" thành Tiếng Việt
buồn khổ, đau buồn là các bản dịch hàng đầu của "to grieve" thành Tiếng Việt.
to grieve
-
buồn khổ
verbCongregation elders can especially offer friendship in a kindly way to grieving widows.
Các trưởng lão hội thánh có thể đặc biệt tử tế bày tỏ tình bằng hữu đối với những góa phụ buồn khổ.
-
đau buồn
verbAnd I had time to relax and to grieve.
Tôi còn có thời gian để thư giãn hay đau buồn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " to grieve " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm