Phép dịch "gridline" thành Tiếng Việt
đường lưới là bản dịch của "gridline" thành Tiếng Việt.
gridline
noun
ngữ pháp
(computing, graphical user interface) A line that forms part of a grid. [..]
-
đường lưới
A line added to a chart that makes it easier to view and evaluate data. Gridlines extend from the tick marks on an axis across the plot area.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gridline " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm