Phép dịch "gridlock" thành Tiếng Việt
bế tắc, kẹt xe là các bản dịch hàng đầu của "gridlock" thành Tiếng Việt.
gridlock
verb
noun
ngữ pháp
A condition of total, interlocking traffic congestion on the streets or highways of a crowded city, in which no one can move because everyone is in someone else's way. [..]
-
bế tắc
These are the arguments we have which cause gridlock.
Những cuộc tranh luận mà chúng ta tiến hành đang gây ra bế tắc.
-
kẹt xe
There will be gridlocks.
Thế nào cũng kẹt xe.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gridlock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm