Phép dịch "grief-stricken" thành Tiếng Việt

đau khổ là bản dịch của "grief-stricken" thành Tiếng Việt.

grief-stricken adjective

Very sad. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đau khổ

    In the middle of a drunken, grief-stricken sexual encounter.

    Nói giữa cuộc gặp gỡ với cô bạn gái ham muốn, tê liệt vì đau khổ lại say xỉn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grief-stricken " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "grief-stricken" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch