Phép dịch "griddle" thành Tiếng Việt
vỉ, lưới sàng quặng là các bản dịch hàng đầu của "griddle" thành Tiếng Việt.
griddle
verb
noun
ngữ pháp
A flat plate of metal used for cooking. [..]
-
vỉ
-
lưới sàng quặng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " griddle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "griddle"
Các cụm từ tương tự như "griddle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bánh nướng bằng vỉ
Thêm ví dụ
Thêm