Phép dịch "gridder" thành Tiếng Việt
cầu thủ bóng đá là bản dịch của "gridder" thành Tiếng Việt.
gridder
-
cầu thủ bóng đá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gridder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm