Phép dịch "graves" thành Tiếng Việt
mồ mả là bản dịch của "graves" thành Tiếng Việt.
graves
verb
noun
Plural form of grave. [..]
-
mồ mả
In the coming new world, millions of people who are in the grave will come back to life.
Trong thế giới mới sắp đến, hàng triệu người trong mồ mả sẽ được sống lại.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " graves " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Graves
proper
noun
a region close to Bordeaux in south-western France. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Graves" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Graves trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "graves" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tảo ngộ
-
mộ đá
-
khai huyệt
-
thanh minh
-
bạo bệnh
-
vải liệm
-
Mộ đom đóm
-
phắc
Thêm ví dụ
Thêm