Phép dịch "gravestone" thành Tiếng Việt

bia mộ, bia, mộ chí là các bản dịch hàng đầu của "gravestone" thành Tiếng Việt.

gravestone noun ngữ pháp

A stone slab set at the head of a grave. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bia mộ

    noun

    stone slab set at the head of a grave

    Maybe so, but at least it won't say on my gravestone what it'll say on yours.

    Có lẽ thế, nhưng ít ra trên bia mộ tôi không khắc như trên bia của ông.

  • bia

    noun

    Maybe so, but at least it won't say on my gravestone what it'll say on yours.

    Có lẽ thế, nhưng ít ra trên bia mộ tôi không khắc như trên bia của ông.

  • mộ chí

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gravestone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gravestone"

Thêm

Bản dịch "gravestone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch