Phép dịch "gravimeter" thành Tiếng Việt
cái đo trọng lực, Máy đo trọng lực là các bản dịch hàng đầu của "gravimeter" thành Tiếng Việt.
gravimeter
noun
ngữ pháp
(physics) an instrument used to measure local variations in the gravitational field [..]
-
cái đo trọng lực
-
Máy đo trọng lực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gravimeter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm