Phép dịch "graver" thành Tiếng Việt

dao chạm, dao trổ, thợ chạm là các bản dịch hàng đầu của "graver" thành Tiếng Việt.

graver noun adjective ngữ pháp

a burin [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dao chạm

  • dao trổ

  • thợ chạm

  • thợ khắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " graver " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "graver"

Thêm

Bản dịch "graver" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch