Phép dịch "gravelly" thành Tiếng Việt

có sỏi, có sỏi thận, rải sỏi là các bản dịch hàng đầu của "gravelly" thành Tiếng Việt.

gravelly adjective ngữ pháp

Full of, or covered with gravel or pebbles [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có sỏi

  • có sỏi thận

  • rải sỏi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gravelly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gravelly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch