Phép dịch "gratitude" thành Tiếng Việt

lòng biết ơn, sự nhớ ơn là các bản dịch hàng đầu của "gratitude" thành Tiếng Việt.

gratitude noun ngữ pháp

The state of being grateful. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lòng biết ơn

    I would like to express to you my deepest gratitude for having been a guest at your party.

    Em muốn bài tỏ với anh lòng biết ơn sâu sắc vì được là một người khách ở bữa tiệc của anh.

  • sự nhớ ơn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gratitude " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gratitude" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gratitude" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch