Phép dịch "global variable" thành Tiếng Việt

biến số chung, biến toàn cục là các bản dịch hàng đầu của "global variable" thành Tiếng Việt.

global variable noun ngữ pháp

A variable that has global scope; accessible in every part of the program. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biến số chung

  • biến toàn cục

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " global variable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "global variable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch