Phép dịch "globalization" thành Tiếng Việt

toàn cầu hóa, Toàn cầu hóa, sự toàn cầu hóa là các bản dịch hàng đầu của "globalization" thành Tiếng Việt.

globalization noun ngữ pháp

Alternative spelling of globalisation. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • toàn cầu hóa

    noun

    And it's a kind of microcosm of the globalized world.

    Và nó như là một thế giới nhỏ của một thế giới được toàn cầu hóa.

  • Toàn cầu hóa

    process of international integration arising from the interchange of world views, products, ideas, and other aspects of culture

    The world is, in fact, getting more global.

    Thế giới thật sự đã được toàn cầu hóa.

  • sự toàn cầu hóa

    noun

    Because globalization opens up all kinds of ways for us to

    Bởi vì sự toàn cầu hóa mở ra rất nhiều cách cho chúng ta

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " globalization " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "globalization" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "globalization" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch