Phép dịch "globe" thành Tiếng Việt

quả đất, địa cầu, quả cầu là các bản dịch hàng đầu của "globe" thành Tiếng Việt.

globe verb noun ngữ pháp

Any spherical object [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quả đất

    noun

    so that every person on the globe has the potential

    vì mọi người trên quả đất có một tiềm năng

  • địa cầu

    noun

    Click on the picture of the globe for a list of all the available languages.

    Nhấp chuột vào biểu tượng quả địa cầu để hiển thị danh sách tất cả ngôn ngữ.

  • quả cầu

    adjective

    The photo showed them standing together by a large world globe.

    Bức ảnh cho thấy họ đang đứng chung cạnh bên một quả cầu thế giới lớn.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bầu nuôi cá vàng
    • chao đèn hình cầu
    • cầu mắt
    • hình cầu
    • làm thành hình cầu
    • quả địa cầu
    • thành hình cầu
    • thế giới
    • trái đất
    • cầu
    • Quả địa cầu
    • vật hình cầu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " globe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Globe proper

A city in Arizona [..]

+ Thêm

"Globe" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Globe trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "globe"

Các cụm từ tương tự như "globe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "globe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch