Phép dịch "global system" thành Tiếng Việt

toàn cầu là bản dịch của "global system" thành Tiếng Việt.

global system
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • toàn cầu

    The global system of political rulership will come to its end

    Hệ thống chính trị toàn cầu sẽ đi đến chỗ chấm dứt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " global system " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "global system" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "global system" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch