Phép dịch "geniculated" thành Tiếng Việt
quặp là bản dịch của "geniculated" thành Tiếng Việt.
geniculated
adjective
ngữ pháp
geniculate
-
quặp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geniculated " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "geniculated" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quặp
Thêm ví dụ
Thêm