Phép dịch "genie" thành Tiếng Việt
thần, thần đèn là các bản dịch hàng đầu của "genie" thành Tiếng Việt.
(Islam) An invisible spirit mentioned in the Qur'an and believed by Muslims to inhabit the earth and influence mankind by appearing in the form of humans or animals. [..]
-
thần
nounWell, it's a little late to put that genie back in the infinity box.
Hơi muộn để cho thần đèn vào lại cái hộp vô cực của cô rồi.
-
thần đèn
Well, it's a little late to put that genie back in the infinity box.
Hơi muộn để cho thần đèn vào lại cái hộp vô cực của cô rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " genie " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
A male given name Diminutive of Eugene and pet form of Gene [..]
"Genie" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Genie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "genie" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sơn tinh
-
hiển thánh
-
thiên lôi
-
Genie in a Bottle