Phép dịch "genitive" thành Tiếng Việt

sinh cách, cách, sở hữu là các bản dịch hàng đầu của "genitive" thành Tiếng Việt.

genitive adjective noun ngữ pháp

(grammar) Of or pertaining to that case (as the second case of Latin and Greek nouns) which expresses origin or possession. It corresponds to the possessive case in English. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sinh cách

    noun

    inflection pattern

  • cách

    verb noun

    Genital transformation is, to me, a little scary, because it involves a revolution...

    Biến đổi bộ phận sinh dục thì, với tôi, hơi đáng sợ, vì chuyện đó liên quan đến một cuộc cách mạng...

  • sở hữu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " genitive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "genitive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "genitive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch