Phép dịch "geniculate" thành Tiếng Việt
quặp là bản dịch của "geniculate" thành Tiếng Việt.
geniculate
adjective
verb
ngữ pháp
Bent abruptly, with the structure of a knee. [..]
-
quặp
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " geniculate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "geniculate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
quặp
Thêm ví dụ
Thêm