Phép dịch "genius" thành Tiếng Việt

thiên tài, 天才, bậc anh tài là các bản dịch hàng đầu của "genius" thành Tiếng Việt.

genius adjective noun ngữ pháp

Someone possessing extraordinary intelligence or skill; especially somebody who has demonstrated this by a creative or original work in science, music, art etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thiên tài

    noun

    extraordinary mental capacity

    Tom thinks he's a genius.

    Tom nghĩ cậu ta là thiên tài.

  • 天才

    extraordinary mental capacity

  • bậc anh tài

    noun

    someone possessing extraordinary intelligence or skill

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người anh
    • thần
    • bậc kỳ tài
    • cảm hứng
    • liên tưởng
    • ngôn ngữ
    • người anh tài
    • người thiên tài
    • thiên tư
    • tinh hoa
    • tinh thần
    • đặc tính
    • Thiên tài
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " genius " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "genius" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "genius" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch