Phép dịch "gapless" thành Tiếng Việt
không lỗ hổng là bản dịch của "gapless" thành Tiếng Việt.
gapless
adjective
ngữ pháp
Having no gaps [..]
-
không lỗ hổng
Existing in reference to the removal of silences or clicks between tracks when they are burnt to an audio CD or when they are played back from the CD.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gapless " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gapless" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
không lỗ hổng
Thêm ví dụ
Thêm