Phép dịch "garbage" thành Tiếng Việt
rác, rác rưởi, lòng là các bản dịch hàng đầu của "garbage" thành Tiếng Việt.
garbage
verb
noun
ngữ pháp
Useless or disposable material; waste material of any kind. [..]
-
rác
nounwaste material
You can't admit it because you're a piece of garbage.
Anh không thể chấp nhận điều đó bởi vì anh là thứ rác rưởi.
-
rác rưởi
nounYou can't admit it because you're a piece of garbage.
Anh không thể chấp nhận điều đó bởi vì anh là thứ rác rưởi.
-
lòng
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rác rến
- ruột
- văn chương sọt rác
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " garbage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "garbage"
Các cụm từ tương tự như "garbage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
garbage out · rác ra · rác vào
-
sọt rác · thùng rác
-
thùng rác
-
bãi rác
-
người hốt rác
-
người nhặt rác · người quét rác
Thêm ví dụ
Thêm