Phép dịch "gar" thành Tiếng Việt

Bộ Cá láng là bản dịch của "gar" thành Tiếng Việt.

gar verb noun ngữ pháp

Any of several fish, of the family Lepisosteidae, that have long, narrow jaws; garfish [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bộ Cá láng

    family of fishes

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gar

ISO 639-6 entity

+ Thêm

"Gar" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gar trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

GAR noun ngữ pháp

The Grand Army of the Republic. [..]

+ Thêm

"GAR" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho GAR trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "gar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch