Phép dịch "gap length" thành Tiếng Việt
độ dài khe, độ dài khoảng hở là các bản dịch hàng đầu của "gap length" thành Tiếng Việt.
gap length
The mean duration, expressed in milliseconds, of the gap periods that have occurred since the beginning of reception.
-
độ dài khe
-
độ dài khoảng hở
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gap length " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm