Phép dịch "gaping" thành Tiếng Việt

huếch, hếch hoác, hổng là các bản dịch hàng đầu của "gaping" thành Tiếng Việt.

gaping adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of gape. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • huếch

  • hếch hoác

    adjective
  • hổng

    I welded the breech, but the valve is still gaping.

    Tôi đã hàn lại phần dưới, nhưng chiếc van vẫn có lỗ hổng.

  • hở

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gaping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gaping" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cái ngáp · há hốc · há hốc miệng · há to miệng ra · hếch mồm · hệch · khao khát · ngáp · sự há rộng miệng · tha thiết muốn · toét
  • loét
  • hổng hểnh
Thêm

Bản dịch "gaping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch