Phép dịch "gamification" thành Tiếng Việt

Trò chơi điện tử ứng dụng hóa là bản dịch của "gamification" thành Tiếng Việt.

gamification noun

Use of game play mechanics for non-game applications. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Trò chơi điện tử ứng dụng hóa

    the use of game thinking and game mechanics in non-game contexts to engage users in solving problems

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gamification " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gamification" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch