Phép dịch "gamester" thành Tiếng Việt
con bạc, người đánh bạc là các bản dịch hàng đầu của "gamester" thành Tiếng Việt.
gamester
noun
ngữ pháp
(gaming) A person who plays games. [..]
-
con bạc
noun -
người đánh bạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gamester " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm