Phép dịch "gammadion" thành Tiếng Việt
chữ Vạn là bản dịch của "gammadion" thành Tiếng Việt.
gammadion
noun
ngữ pháp
A swastika. [..]
-
chữ Vạn
nounAn equilateral cross with its arms bent at right angles.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gammadion " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gammadion"
Các cụm từ tương tự như "gammadion" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chữ Vạn
Thêm ví dụ
Thêm