Phép dịch "games" thành Tiếng Việt

cuộc thi đấu là bản dịch của "games" thành Tiếng Việt.

games verb noun

Plural form of game. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuộc thi đấu

    The games were more than simple athletic contests.

    Các cuộc thi đấu không chỉ là những màn tranh giải điền kinh đơn giản.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " games " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Games proper

( sports, informal) the Olympic Games

+ Thêm

"Games" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Games trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "games" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • anh dũng · bàn · bầy · bị bại liệt · chuyện nực cười · con vật bị dồn · con vật bị săn · cuộc · cuộc chơi · cuộc thi điền kinh · cuộc thi đấu · cuộc vui · có nghị lực · dũng cảm · dụng cụ để chơi · gan dạ · mánh khoé · mưu đồ · mục tiêu nguy hiểm · người bị theo đuổi · như gà chọi · què · sự chế nhạo · sự trêu chọc · thi đấu · thú săn · thịt thú săn · thọt · trò · trò chơi · trò cười · trò láu cá · trò thể thao · trò đùa · ván · vật bị theo đuổi · ý đồ · đánh bạc
  • bóng rổ
  • Tử Vong Du Hý
  • luật săn bắn
  • Trò chơi truyền hình
  • bàn thắng dứt điểm · cú giao bóng thắng điểm · cú sút quyết định
  • Casual game
Thêm

Bản dịch "games" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch