Phép dịch "gamete" thành Tiếng Việt

giao tử, giao t là các bản dịch hàng đầu của "gamete" thành Tiếng Việt.

gamete noun ngữ pháp

(cytology) A reproductive cell (male (sperm) or female (egg)) that has only half the usual number of chromosomes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giao tử

    Gamete intrafallopian transfer ( GIFT )

    Chuyển giao tử vào vòi trứng ( GIFT )

  • giao t

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gamete " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gamete" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch