Phép dịch "gameness" thành Tiếng Việt
sự dũng cảm, sự gan dạ là các bản dịch hàng đầu của "gameness" thành Tiếng Việt.
gameness
noun
ngữ pháp
The quality of being game; bravery, courage or pluck [..]
-
sự dũng cảm
-
sự gan dạ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gameness " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gameness" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
anh dũng · bàn · bầy · bị bại liệt · chuyện nực cười · con vật bị dồn · con vật bị săn · cuộc · cuộc chơi · cuộc thi điền kinh · cuộc thi đấu · cuộc vui · có nghị lực · dũng cảm · dụng cụ để chơi · gan dạ · mánh khoé · mưu đồ · mục tiêu nguy hiểm · người bị theo đuổi · như gà chọi · què · sự chế nhạo · sự trêu chọc · thi đấu · thú săn · thịt thú săn · thọt · trò · trò chơi · trò cười · trò láu cá · trò thể thao · trò đùa · ván · vật bị theo đuổi · ý đồ · đánh bạc
-
bóng rổ
-
Tử Vong Du Hý
-
luật săn bắn
-
Trò chơi truyền hình
-
bàn thắng dứt điểm · cú giao bóng thắng điểm · cú sút quyết định
-
Casual game
Thêm ví dụ
Thêm