Phép dịch "further" thành Tiếng Việt
xa hơn nữa, nữa, hơn nữa là các bản dịch hàng đầu của "further" thành Tiếng Việt.
further
verb
adjective
adverb
ngữ pháp
(transitive) To encourage growth. [..]
-
xa hơn nữa
adjectiveI know, that just pushes them further and further apart.
Thế là đẩy họ tách xa và xa hơn nữa.
-
nữa
adverbWell, we won't have to walk too much further.
Chúng ta không cần phải đi thêm nữa đâu.
-
hơn nữa
I know, that just pushes them further and further apart.
Thế là đẩy họ tách xa và xa hơn nữa.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thêm nữa
- xa hơn
- khác
- nhiều hơn nữa
- bên kia
- giúp cho
- hơn thế nữa
- ngoài ra
- sau đó
- xúc tiến
- đẩy mạnh
- hơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " further " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "further" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự giúp · sự xúc tiến · sự đẩy mạnh
Thêm ví dụ
Thêm