Phép dịch "furuncle" thành Tiếng Việt

mụn nhọt, đinh nhọt là các bản dịch hàng đầu của "furuncle" thành Tiếng Việt.

furuncle noun ngữ pháp

a boil or infected, inflamed, pus-filled sore [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mụn nhọt

    noun
  • đinh nhọt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " furuncle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "furuncle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch