Phép dịch "furring" thành Tiếng Việt
sự cạo cáu là bản dịch của "furring" thành Tiếng Việt.
furring
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of fur. [..]
-
sự cạo cáu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " furring " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "furring" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lông chồn bạc
-
Millardia meltada
-
hải cẩu
-
Callorhinus ursinus
-
bì · bằng da lông thú · bộ da lông thú · bộ lông · bộ lông mao · cáu · cạo cáu ở · cấn · cặn · ken phẳng · loài thú · làm · làm tưa · lót da lông vào · lông · lông mao · lông thú · tưa · đóng cáu · 毛
-
hải cẩu · 海狗
-
Hải cẩu Nam Phi
-
bì · bằng da lông thú · bộ da lông thú · bộ lông · bộ lông mao · cáu · cạo cáu ở · cấn · cặn · ken phẳng · loài thú · làm · làm tưa · lót da lông vào · lông · lông mao · lông thú · tưa · đóng cáu · 毛
Thêm ví dụ
Thêm