Phép dịch "furtherance" thành Tiếng Việt

sự xúc tiến, sự giúp, sự đẩy mạnh là các bản dịch hàng đầu của "furtherance" thành Tiếng Việt.

furtherance noun ngữ pháp

The act of furthering or helping forward [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự xúc tiến

  • sự giúp

    What further help will be discussed in the following article?

    Bài tiếp theo sẽ thảo luận về sự giúp đỡ nào?

  • sự đẩy mạnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " furtherance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "furtherance" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bên kia · giúp cho · hơn · hơn nữa · hơn thế nữa · khác · ngoài ra · nhiều hơn nữa · nữa · sau đó · thêm nữa · xa hơn · xa hơn nữa · xúc tiến · đẩy mạnh
  • bên kia · giúp cho · hơn · hơn nữa · hơn thế nữa · khác · ngoài ra · nhiều hơn nữa · nữa · sau đó · thêm nữa · xa hơn · xa hơn nữa · xúc tiến · đẩy mạnh
Thêm

Bản dịch "furtherance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch