Phép dịch "furry" thành Tiếng Việt

bằng da lông thú, có cáu, có tưa là các bản dịch hàng đầu của "furry" thành Tiếng Việt.

furry adjective noun ngữ pháp

Covered with fur or something resembling fur. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bằng da lông thú

  • có cáu

  • có tưa

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • da lông thú
    • như da lông thú
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " furry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "furry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch