Phép dịch "furrier" thành Tiếng Việt

thợ thuộc da lông là bản dịch của "furrier" thành Tiếng Việt.

furrier noun adjective ngữ pháp

A person who sells, makes, repairs, alters, cleans, or otherwise deals in clothing made of fur. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thợ thuộc da lông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " furrier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "furrier"

Thêm

Bản dịch "furrier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch