Phép dịch "fudge" thành Tiếng Việt

bản tin giờ chót, chuyện ba láp, chuyện làm vội vàng là các bản dịch hàng đầu của "fudge" thành Tiếng Việt.

fudge verb noun interjection ngữ pháp

(chiefly uncountable) Light or frothy nonsense. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bản tin giờ chót

  • chuyện ba láp

  • chuyện làm vội vàng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chuyện láo
    • chuyện tầm phào
    • chuyện vớ vẩn
    • gian lận
    • kẹo mềm
    • làm giả dối
    • làm quấy quá
    • làm vội
    • tránh né
    • việc làm giả dối
    • vớ vẩn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fudge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fudge"

Thêm

Bản dịch "fudge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch