Phép dịch "fuddle" thành Tiếng Việt

say, làm bối rối, làm hoang mang là các bản dịch hàng đầu của "fuddle" thành Tiếng Việt.

fuddle verb noun ngữ pháp

To confuse or befuddle [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • say

    adjective
  • làm bối rối

  • làm hoang mang

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm say
    • sự bối rối
    • sự hoang mang
    • sự quá chén
    • sự say rượu
    • uống luý tuý
    • uống quá chén
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fuddle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fuddle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch