Phép dịch "fractionize" thành Tiếng Việt
chia thành phân số là bản dịch của "fractionize" thành Tiếng Việt.
fractionize
verb
ngữ pháp
To separate into fractions.
-
chia thành phân số
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fractionize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fractionize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phần phân số · phần số lẻ
-
chiếu từng phần
-
phân số
-
cắt phân đoạn
-
Kết tinh phân đoạn
-
bé li ti · một phần · phân số · phân đoạn · rất nhỏ · rất nhỏ bé · thuộc phân số
-
thanh phân số
-
Phân số · miếng nhỏ · một chút · một phần · phân số · phần · phần nhỏ · sự chia bánh thánh
Thêm ví dụ
Thêm