Phép dịch "fragile" thành Tiếng Việt

mỏng manh, mỏng mảnh, dễ gãy là các bản dịch hàng đầu của "fragile" thành Tiếng Việt.

fragile adjective ngữ pháp

easily broken or destroyed, and thus often of subtle or intricate structure [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mỏng manh

    adjective

    Does the lamp’s fragile nature diminish its value?

    Cấu trúc mỏng manh của đèn có làm giảm giá trị của nó không?

  • mỏng mảnh

  • dễ gãy

    adjective

    The fragility of bone in OI is due to the collagen problems .

    Tình trạng xương dễ gãy trong bệnh xương thuỷ tinh là do vấn đề về cô - la-gien .

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dễ vỡ
    • mảnh khảnh
    • dễ bể
    • dễ gây
    • dễ hỏng
    • mong manh
    • mảnh dẻ
    • yếu ớt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fragile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fragile" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự mong manh · sự mảnh dẻ · sự yếu ớt · tính dễ gãy · tính dễ hỏng · tính dễ vỡ · tính mỏng manh · tính mỏng mảnh
Thêm

Bản dịch "fragile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch