Phép dịch "fragility" thành Tiếng Việt

sự yếu ớt, tính dễ vỡ, tính mỏng manh là các bản dịch hàng đầu của "fragility" thành Tiếng Việt.

fragility noun ngữ pháp

The condition or quality of being fragile; brittleness; frangibility. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự yếu ớt

    I find that Americans see the fragility in changes.

    Tôi thấy rằng người Mỹ thấy sự yếu ớt, dễ vỡ trong những thay đổi.

  • tính dễ vỡ

  • tính mỏng manh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự mong manh
    • sự mảnh dẻ
    • tính dễ gãy
    • tính dễ hỏng
    • tính mỏng mảnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fragility " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fragility" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • dễ bể · dễ gây · dễ gãy · dễ hỏng · dễ vỡ · mong manh · mảnh dẻ · mảnh khảnh · mỏng manh · mỏng mảnh · yếu ớt
Thêm

Bản dịch "fragility" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch