Phép dịch "fraction" thành Tiếng Việt
phân số, phần, miếng nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "fraction" thành Tiếng Việt.
fraction
verb
noun
ngữ pháp
To divide or break into fractions. [..]
-
phân số
nounA small part, amount, or proportion of something.
of the best person in the world teaching fractions.
của người giỏi nhất thế giới dạy phân số.
-
phần
nounData collection takes a fraction of the time.
Thu thập dữ liệu tốn một phần nhỏ thời gian.
-
miếng nhỏ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- một phần
- phần nhỏ
- sự chia bánh thánh
- Phân số
- một chút
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fraction " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "fraction" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phần phân số · phần số lẻ
-
chiếu từng phần
-
chia thành phân số
-
phân số
-
cắt phân đoạn
-
Kết tinh phân đoạn
-
bé li ti · một phần · phân số · phân đoạn · rất nhỏ · rất nhỏ bé · thuộc phân số
-
thanh phân số
Thêm ví dụ
Thêm