Phép dịch "four" thành Tiếng Việt

bốn, tư, bốn tuổi là các bản dịch hàng đầu của "four" thành Tiếng Việt.

four noun adjective numeral ngữ pháp

(countable) The digit or figure 4; an occurrence thereof. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bốn

    Cardinal number

    the cardinal number 4 [..]

    Why does a football field have four corners?

    Tại sao sân bóng bầu dục lại có bốn góc?

  • numeral

    the cardinal number 4

    Fold the paper in four.

    Gấp giấy làm .

  • bốn tuổi

    At four years of age, more than 80 percent lie.

    Với trẻ bốn tuổi, hơn 80 phần trăm nói dối.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lên bốn
    • số bốn
    • tứ
    • bộ bốn
    • con bốn
    • mặt số bốn
    • nhóm bốn người chèo
    • thuyền bốn mái chèo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " four " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Four
+ Thêm

"Four" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Four trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "four"

Các cụm từ tương tự như "four" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "four" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch