Phép dịch "forthwith" thành Tiếng Việt
ngay lập tức, tức khắc, tức thì là các bản dịch hàng đầu của "forthwith" thành Tiếng Việt.
forthwith
adverb
ngữ pháp
immediately; without delay [..]
-
ngay lập tức
adverbMy writ here says you must stop eating Chen Lee's cornmeal forthwith.
Ngài Chuột tôi có một cái trát ở đây ra lệnh cho ngài ngừng ăn bột bắp của Chen Lee ngay lập tức.
-
tức khắc
-
tức thì
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " forthwith " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm