Phép dịch "forthright" thành Tiếng Việt

thẳng thắn, thẳng, ngay là các bản dịch hàng đầu của "forthright" thành Tiếng Việt.

forthright adjective adverb ngữ pháp

straightforward; not evasive; characterized by candor and directness [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thẳng thắn

    A real man is honest and forthright, and trustworthy.

    Một người đàn ông thực sự thì thẳng thắn, thật thà, và đáng tin cậy.

  • thẳng

    adjective

    A real man is honest and forthright, and trustworthy.

    Một người đàn ông thực sự thì thẳng thắn, thật thà, và đáng tin cậy.

  • ngay

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lập tức
    • nói thẳng
    • quả quyết
    • thẳng tiến
    • thẳng tuột
    • trực tính
    • đường thẳng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " forthright " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "forthright" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch